tước bỏ
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại bỏ, lấy đi một cách có chủ ý: "tước bỏ" chỉ hành động loại bỏ, lấy đi một thứ gì đó (quyền lợi, đặc quyền, chi tiết, bộ phận) khỏi một đối tượng, thường mang tính chất chính thức hoặc cưỡng chế.
- Rút gọn, cắt bỏ: Trong ngữ cảnh văn bản hoặc nội dung, "tước bỏ" có nghĩa là cắt bỏ, lược bỏ một phần để làm cho ngắn gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
Loại bỏ quyền lợi:
- Chính phủ đã tước bỏ quyền công dân của kẻ phản bội. (Chính phủ lấy đi quyền làm công dân của người phản bội.)
- Tòa án tước bỏ quyền nuôi con của người mẹ. (Tòa án loại bỏ quyền chăm sóc con cái khỏi người mẹ.)
Cắt bỏ chi tiết:
- Biên tập viên tước bỏ một số chi tiết trong bài báo. (Biên tập viên loại bỏ vài chi tiết khỏi bài báo.)
- Tước bỏ ba câu trong bài văn để làm cho nó súc tích hơn. (Cắt bỏ ba câu khỏi bài văn để nó ngắn gọn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tước bỏ đặc quyền": lấy đi những quyền lợi đặc biệt mà ai đó đang có.
- Nhà vua tước bỏ đặc quyền của quý tộc nổi loạn. (Nhà vua loại bỏ quyền lợi đặc biệt của tầng lớp quý tộc nổi loạn.)
"tước bỏ quốc tịch": hành động chính thức loại bỏ quyền công dân của một người.
- Anh ta bị tước bỏ quốc tịch vì tội phản quốc. (Anh ta bị lấy đi quyền công dân vì tội phản quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Tước đoạt (động từ): lấy đi quyền lợi hoặc tài sản một cách cưỡng chế, mạnh mẽ hơn "tước bỏ".
- Bọn cướp tước đoạt hết tài sản của nạn nhân. (Bọn cướp lấy đi toàn bộ tài sản của nạn nhân.)
Loại bỏ (động từ): bỏ đi, không dùng nữa — nghĩa rộng hơn "tước bỏ".
- Công ty loại bỏ nhân viên kém năng lực. (Công ty bỏ đi nhân viên không đủ khả năng.)
Từ đồng nghĩa
- Cắt bỏ: loại bỏ một phần (thường dùng cho văn bản hoặc vật thể).
- Lược bỏ: bỏ đi một số phần không cần thiết để làm gọn.
- Tước đi: lấy đi, loại bỏ (gần nghĩa với "tước bỏ").
Thành ngữ liên quan
- Tước bỏ quyền hành: lấy đi quyền lực hoặc thẩm quyền của ai đó.
- Sau cuộc đảo chính, tướng quân bị tước bỏ quyền hành. (Sau cuộc đảo chính, tướng quân bị lấy đi quyền lực.)